
Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là loại hình bảo hiểm bắt buộc cho các chủ sở hữu hoặc quản lý tài sản như nhà máy, cơ quan, tòa nhà văn phòng, chung cư, nhà ở tư nhân, nhà hàng, quán bar, dịch vụ giải trí, karaoke… nhằm bảo vệ tài sản khi có thiệt hại do cháy và nổ. Điều này được quy định rõ trong Quy tắc bảo hiểm cháy nổ bắt buộc theo Nghị định 23/2018/NĐ-CP và được sửa đổi, bổ sung theo Nghị định 97/2021/NĐ-CP của Chính phủ.
Dưới đây là các thông tin chi tiết về bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, bao gồm quyền lợi, phạm vi bảo hiểm, cách tính phí, và thủ tục yêu cầu bồi thường khi rủi ro xảy ra.
Nội dung
1. Đối Tượng Được Bảo Hiểm
Người được bảo hiểm là chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản, cùng các bên có liên quan như người thuê, người cho thuê, và các đối tượng trong hợp đồng thế chấp tài sản.

2. Phạm Vi Bảo Vệ Tài Sản
Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc áp dụng với các tài sản hữu hình có thể bị tổn thất, hư hại và có giá trị xác định được. Các loại tài sản được bảo hiểm bao gồm:
- Bất động sản (loại trừ phần đất): Các tòa nhà, văn phòng, chung cư, nhà ở tư nhân, cùng các thiết bị gắn liền như hệ thống điều hòa, đèn điện.
- Tài sản bên trong bất động sản: Các máy móc, thiết bị nội thất, và tài sản có giá trị khác trong công trình.
- Nhà máy: Bao gồm nhà xưởng, máy móc thiết bị, kho hàng, nguyên vật liệu và thành phẩm.
- Kho hàng: Cả khung nhà kho và hàng hóa chứa bên trong kho.
3. Phạm Vi Rủi Ro Được Bảo Hiểm
Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc đảm bảo bồi thường khi tài sản của người được bảo hiểm bị thiệt hại do cháy hoặc nổ với các nguyên nhân như:
- Cháy: Bao gồm mọi nguyên nhân gây cháy như chập điện, bất cẩn, hoặc bị cháy lan từ khu vực lân cận.
- Nổ: Bao gồm các nguyên nhân gây nổ từ nồi hơi, bình gas hoặc các thiết bị dễ cháy nổ khác, làm tổn thất hoặc hư hại tài sản.
4. Số Tiền Bảo Hiểm
4.1. Khái Niệm Số Tiền Bảo Hiểm
Số tiền bảo hiểm là mức bồi thường tối đa mà công ty bảo hiểm trả cho người được bảo hiểm khi có tổn thất xảy ra. Mức này do người được bảo hiểm tự tính toán, dựa trên giá trị thị trường của tài sản tại thời điểm tham gia bảo hiểm.
Đối với bất động sản, số tiền bảo hiểm không được quá cao hoặc quá thấp so với giá thị trường. Đối với máy móc đi kèm, số tiền bảo hiểm thường dựa trên giá trị khấu hao hoặc giá trị thay thế mới tại thời điểm xảy ra tổn thất.
4.2. Cách Tính Số Tiền Bảo Hiểm
- Bảo hiểm đúng giá trị: Nếu tham gia bảo hiểm với số tiền đúng giá trị thị trường của tài sản, người được bảo hiểm sẽ nhận đủ giá trị tổn thất khi có thiệt hại. Ví dụ, nếu tòa nhà có giá trị 200 tỷ đồng và tổn thất ước tính 20 tỷ đồng, người được bảo hiểm sẽ nhận đủ 20 tỷ đồng bồi thường.
- Bảo hiểm dưới giá trị: Nếu số tiền bảo hiểm thấp hơn giá trị thực tế, người được bảo hiểm sẽ không nhận đủ giá trị tổn thất. Ví dụ, nếu chỉ bảo hiểm 100 tỷ đồng (50% giá trị thực tế), khi thiệt hại xảy ra, người được bảo hiểm chỉ nhận được 50% số tiền bồi thường (10 tỷ đồng cho tổn thất 20 tỷ đồng).
Việc xác định và tham gia bảo hiểm đúng giá trị là rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi bồi thường đầy đủ khi rủi ro xảy ra.

5. Cách Tính Phí Bảo Hiểm
Theo quy định của Nghị định 23/2018/NĐ-CP và Nghị định 97/2021/NĐ-CP, phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc được tính dựa trên loại tài sản và ngành nghề kinh doanh. Tùy theo mức độ rủi ro của tài sản và hoạt động, các công ty bảo hiểm sẽ áp dụng tỷ lệ phí khác nhau, phù hợp với quy định của nhà nước.
6. Mức Miễn Bồi Thường
Mức miễn bồi thường (hay còn gọi là mức khấu trừ) là khoản tiền mà người được bảo hiểm tự chịu khi xảy ra tổn thất. Ví dụ, nếu mức miễn thường là 20 triệu đồng/mỗi vụ tổn thất, người được bảo hiểm sẽ tự chịu tổn thất nếu thiệt hại nhỏ hơn 20 triệu đồng. Khi thiệt hại vượt quá mức này, người được bảo hiểm sẽ chịu mức khấu trừ 20 triệu đồng và công ty bảo hiểm chi trả phần còn lại.
7. Thủ Tục và Thời Gian Thanh Toán Bồi Thường
Khi xảy ra sự cố cháy nổ, người được bảo hiểm cần thực hiện các bước sau:
- Chữa cháy tại chỗ để giảm thiểu thiệt hại (nếu có thể).
- Báo ngay cho cơ quan PCCC (gọi số 114).
- Liên hệ với công ty bảo hiểm để thông báo về sự cố.
Công ty bảo hiểm sẽ tiến hành giám định hiện trường với sự tham gia của người được bảo hiểm và công ty giám định độc lập để xác định mức độ thiệt hại. Trong vòng 30 ngày kể từ khi nhận đủ hồ sơ yêu cầu bồi thường, công ty bảo hiểm sẽ thanh toán số tiền bồi thường cho người được bảo hiểm.

8. Câu Hỏi Thường Gặp về Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc
8.1. Có Bị Phạt Nếu Không Mua Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc?
Theo Nghị định 52/2012/NĐ-CP, cá nhân hoặc tổ chức không tham gia bảo hiểm cháy nổ bắt buộc có thể bị phạt tiền từ 100.000 đồng đến 30.000.000 đồng, tùy thuộc vào mức độ vi phạm.
8.2. Có Thể Mở Rộng Phạm Vi Bảo Hiểm Không?
Khách hàng có thể mở rộng thêm các bảo hiểm như:
- Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản: Bảo vệ toàn diện hơn cho tài sản khỏi các rủi ro khác, không chỉ giới hạn ở cháy nổ.
- Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản và gián đoạn kinh doanh: Bảo vệ tài sản và giảm thiểu thiệt hại trong trường hợp phải tạm dừng hoạt động kinh doanh do sự cố.
Kết Luận
Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mang lại lợi ích lớn cho chủ sở hữu và quản lý tài sản, đảm bảo an toàn tài chính trong trường hợp xảy ra rủi ro cháy nổ. Việc tham gia bảo hiểm với số tiền phù hợp giúp người tham gia có được sự bảo vệ tốt nhất và nhận đầy đủ quyền lợi bồi thường khi rủi ro xảy ra. Hãy đảm bảo các tài sản quan trọng của bạn luôn được bảo vệ, tuân thủ các quy định của pháp luật để hoạt động kinh doanh diễn ra an toàn và hiệu quả.

